失效
shī xiào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mất hiệu lực
- 2. không hiệu quả
- 3. thất bại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与‘过期’连用,如‘过期失效’,但‘失效’本身即可表达因时间而无效。
Common mistakes
‘失效’表示原本有效的东西变得无效,不用于描述未达到预期结果(此时用‘失败’)。例如不能说‘考试失效’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这张优惠券已经 失效 了。
This coupon has already expired.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.