失明
shī míng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mất thị lực
- 2. trở nên mù
- 3. mù
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not use “失明” transitively; say “他失明了” (he became blind), not “失明了他的眼睛”.
Formality
“失明” is formal; use “看不见了” or “眼睛瞎了” in casual speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因为事故而 失明 了。
He lost his eyesight due to an accident.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.