失眠
shī mián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không ngủ được
- 2. mất ngủ
- 3. khó ngủ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
通常说“我失眠了”而非“我失了一个眠”;它是不及物动词,不能带宾语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他经常 失眠 。
He often suffers from insomnia.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.