失踪
shī zōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biến mất
- 2. mất tích
- 3. không thấy
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常用作不及物动词,不带宾语,如“他失踪了”,不说“失踪他”。
Common mistakes
不说“失踪钱”或“失踪东西”,应说“丢失了钱”。‘失踪’只用于人或飞机等,且不能带宾语。
Câu ví dụ
Hiển thị 3那个孩子昨天 失踪 了。
That child went missing yesterday.
搜救队正在寻找 失踪 的登山者。
The search and rescue team is looking for the missing mountaineer.
警察在森林里搜寻 失踪 的登山者。
The police are searching the forest for the missing hiker.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.