Bỏ qua đến nội dung

失踪

shī zōng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biến mất
  2. 2. mất tích
  3. 3. không thấy

Usage notes

Collocations

通常用作不及物动词,不带宾语,如“他失踪了”,不说“失踪他”。

Common mistakes

不说“失踪钱”或“失踪东西”,应说“丢失了钱”。‘失踪’只用于人或飞机等,且不能带宾语。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
那个孩子昨天 失踪 了。
That child went missing yesterday.
搜救队正在寻找 失踪 的登山者。
The search and rescue team is looking for the missing mountaineer.
警察在森林里搜寻 失踪 的登山者。
The police are searching the forest for the missing hiker.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.