Bỏ qua đến nội dung

夹子

jiā zi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kẹp
  2. 2. cặp
  3. 3. kìm

Usage notes

Common mistakes

夹子 (jiā zi) has a neutral tone on 'zi'. Do not pronounce it with a full tone; mispronouncing as 'jiā zǐ' may cause confusion with '夹子' (a different word meaning 'folder' or 'binder', though rare).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请用 夹子 把文件夹起来。
Please use a clip to fasten the documents together.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.