Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

夹肢窝

gā zhi wō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. armpit
  2. 2. also written 胳肢窩|胳肢窝[gā zhi wō]