Bỏ qua đến nội dung

夺冠

duó guàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đạt giải quán quân
  2. 2. giành chức vô địch
  3. 3. đoạt cúp

Usage notes

Collocations

常与“成功”、“一举”、“有望”等词语搭配,如“成功夺冠”

Formality

主要用于新闻报道和正式语境,口语中较少使用

Câu ví dụ

Hiển thị 1
中国女排在世界锦标赛中成功 夺冠
The Chinese women's volleyball team successfully won the championship in the World Championship.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.