夺冠
duó guàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đạt giải quán quân
- 2. giành chức vô địch
- 3. đoạt cúp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“成功”、“一举”、“有望”等词语搭配,如“成功夺冠”
Formality
主要用于新闻报道和正式语境,口语中较少使用
Câu ví dụ
Hiển thị 1中国女排在世界锦标赛中成功 夺冠 。
The Chinese women's volleyball team successfully won the championship in the World Championship.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.