Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đạt giải nhất
- 2. chiếm giải nhất
- 3. đạt giải cao nhất
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与比赛、竞赛类词语搭配,如‘在比赛中夺魁’;较少用于抽象事物。
Formality
‘夺魁’略带文言色彩,常用于正式或文学语境;日常口语中更常用‘得第一’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在这次比赛中 夺魁 。
He won the championship in this competition.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.