Bỏ qua đến nội dung

yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. suddenly
  2. 2. abruptly
  3. 3. hastily
  4. 4. to cover
  5. 5. to surround

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes