奇葩
qí pā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. exotic flower
- 2. (fig.) marvel
- 3. prodigy
- 4. (slang) weirdo
- 5. outlandish
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.