Bỏ qua đến nội dung

奉献

fèng xiàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đóng góp
  2. 2. cống hiến
  3. 3. dâng hiến

Usage notes

Common mistakes

注意“奉献”和“贡献”的细微差别:“奉献”语气更重,强调无私和尊敬;“贡献”更强调对国家、事业等的出力,不一定带有尊敬色彩。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们要为国家的发展 奉献 力量。
We must dedicate our strength to the development of the country.
她的无私 奉献 感动了所有人。
Her selfless dedication moved everyone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.