Bỏ qua đến nội dung

奥秘

ào mì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bí mật
  2. 2. mystery

Usage notes

Collocations

常用搭配为“探索奥秘”、“大自然的奥秘”,较少单独作宾语

Câu ví dụ

Hiển thị 2
科学家们研究时空的 奥秘
Scientists study the mysteries of spacetime.
科学家们在努力探索宇宙的 奥秘
Scientists are working hard to explore the mysteries of the universe.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.