Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bí mật
- 2. mystery
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配为“探索奥秘”、“大自然的奥秘”,较少单独作宾语
Câu ví dụ
Hiển thị 2科学家们研究时空的 奥秘 。
Scientists study the mysteries of spacetime.
科学家们在努力探索宇宙的 奥秘 。
Scientists are working hard to explore the mysteries of the universe.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.