Bỏ qua đến nội dung

好受

hǎo shòu
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. feeling better
  2. 2. to be more at ease