Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngon
- 2. đáng ăn
- 3. ngon miệng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:很好吃 (very tasty)、特别好吃 (especially delicious)。否定用不好吃,少用不很好吃。
Formality
好吃口语化较强,书面或正式描述可用可口或美味。
Câu ví dụ
Hiển thị 5这个苹果很 好吃 。
This apple is delicious.
这些食物很 好吃 。
These foods are delicious.
这个蛋糕超级 好吃 。
This cake is super delicious.
实话实说,我觉得不 好吃 。
To be honest, I think it doesn't taste good.
好吃 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.