Bỏ qua đến nội dung

好吃

hǎo chī
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 1 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngon
  2. 2. đáng ăn
  3. 3. ngon miệng

Usage notes

Collocations

常用搭配:很好吃 (very tasty)、特别好吃 (especially delicious)。否定用不好吃,少用不很好吃。

Formality

好吃口语化较强,书面或正式描述可用可口或美味。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个苹果很 好吃
This apple is delicious.
这些食物很 好吃
These foods are delicious.
这个蛋糕超级 好吃
This cake is super delicious.
实话实说,我觉得不 好吃
To be honest, I think it doesn't taste good.
好吃
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13274611)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.