好坏

hǎo huài
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. good or bad
  2. 2. good and bad
  3. 3. standard; quality
  4. 4. (coll.) very bad