Bỏ qua đến nội dung

好多

hǎo duō
HSK 3.0 Cấp 3 Số từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhiều
  2. 2. khá nhiều
  3. 3. rất nhiều

Usage notes

Common mistakes

好多 cannot be directly followed by a noun without 的, unlike 很多 (e.g., 好多人 is ok, but 好多书 sounds better as 好多的书).

Formality

好多 is colloquial; use 很多 in formal writing.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
公园里有 好多 人。
There are many people in the park.
好多 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 390435)
好多 了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6581667)
好多 水筆!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10640145)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.