Bỏ qua đến nội dung

好客

hào kè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiếu khách
  2. 2. mến khách
  3. 3. tốt bụng

Usage notes

Collocations

好客 is often used with 热情 to form 热情好客, meaning warm and hospitable.

Common mistakes

Do not confuse 好客 (hào kè, hospitable) with 好奇 (hào qí, curious).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这里的人非常 好客
The people here are very hospitable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.