好客
hào kè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiếu khách
- 2. mến khách
- 3. tốt bụng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
好客 is often used with 热情 to form 热情好客, meaning warm and hospitable.
Common mistakes
Do not confuse 好客 (hào kè, hospitable) with 好奇 (hào qí, curious).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这里的人非常 好客 。
The people here are very hospitable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.