Bỏ qua đến nội dung

好感

hǎo gǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm tình tốt
  2. 2. ấn tượng tốt
  3. 3. ý kiến tốt

Usage notes

Collocations

常用搭配:对…产生好感,对…有好感,获得…的好感。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我对他的诚实产生了 好感
I developed a favorable impression of his honesty.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.