Bỏ qua đến nội dung

好玩

hǎo wán
HSK 3.0 Cấp 1 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. amusing
  2. 2. fun
  3. 3. interesting

Usage notes

Collocations

Often used with 很 (hěn) to mean 'very fun', e.g., 很好玩.

Formality

Mostly used in informal spoken Chinese; not common in formal writing.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个游戏很 好玩
This game is very fun.
科學 好玩
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6047500)
開車很 好玩
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1252405)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.