Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. amusing
- 2. fun
- 3. interesting
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 很 (hěn) to mean 'very fun', e.g., 很好玩.
Formality
Mostly used in informal spoken Chinese; not common in formal writing.
Câu ví dụ
Hiển thị 3这个游戏很 好玩 。
This game is very fun.
科學 好玩 。
開車很 好玩 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.