Bỏ qua đến nội dung

好笑

hǎo xiào
HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hài hước
  2. 2. vui nhộn
  3. 3. khó đỡ

Usage notes

Common mistakes

好笑 is used to describe something that is funny, but it cannot mean 'to laugh at' someone in a mocking way. Use 嘲笑 for mocking laughter.

Cultural notes

Using 好笑 to describe a person can be impolite, implying they are ridiculous. It's safer to describe situations or things.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个笑话真 好笑
That joke is really funny.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.