好说
hǎo shuō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dễ dàng
- 2. không có vấn đề
- 3. quá khen
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不能说“好说一点”,应直接说“好说”。表示“容易处理”时不用于比较。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件事 好说 ,我明天就能办完。
This matter is easy to handle; I can finish it tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.