Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

如来

rú lái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tathagata (Buddha's name for himself, having many layers of meaning - Sanskrit: thus gone, having been Brahman, gone to the absolute etc)

Từ cấu thành 如来