如法炮制
rú fǎ páo zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. to follow the recipe (idiom)
- 2. fig. to follow a set pattern
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.