Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

如许

rú xǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) like this
  2. 2. such (as this)
  3. 3. so much
  4. 4. so many

Từ cấu thành 如许