Bỏ qua đến nội dung

妨碍

fáng ài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cản trở
  2. 2. làm cản trở

Usage notes

Common mistakes

Learners may confuse 妨碍 (fáng'ài) with 防止 (fángzhǐ). 防止 means to prevent, while 妨碍 means to hinder. E.g., 防止事故 (prevent accidents), not 妨碍事故.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请不要 妨碍 他人工作。
Please do not hinder others' work.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.