Bỏ qua đến nội dung

妹纸

mèi zhǐ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (tiếng lóng Internet) (chơi chữ với)

Từ cấu thành 妹纸