Bỏ qua đến nội dung

妻子

qī zi
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vợ

Usage notes

Formality

妻子是标准词,适合大多数场合;老婆更口语化;太太常见于台湾、香港;夫人用于正式场合或尊称他人的妻子。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他的 妻子 是一位医生。
His wife is a doctor.
他对 妻子 非常忠贞。
He is very loyal to his wife.
妻子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13276150)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.