Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. vợ
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRegister variants
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
妻子是标准词,适合大多数场合;老婆更口语化;太太常见于台湾、香港;夫人用于正式场合或尊称他人的妻子。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他的 妻子 是一位医生。
他对 妻子 非常忠贞。
我 妻子 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.