姆指

mǔ zhǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thumb

Câu ví dụ

Hiển thị 1
姆指 控瑪麗不誠實。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10461327)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.