Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

姊妹

zǐ mèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sister (school, city etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我有 姊妹
Nguồn: Tatoeba.org (ID 774536)
我沒有 姊妹
Nguồn: Tatoeba.org (ID 774534)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.