Bỏ qua đến nội dung

始终

shǐ zhōng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. luôn luôn
  2. 2. từ đầu đến cuối
  3. 3. luôn

Usage notes

Collocations

始终不渝 (shǐ zhōng bù yú) is a common collocation meaning 'unswerving' or 'consistent'.

Common mistakes

Do not confuse with '终于' (zhōng yú), which means 'finally' and indicates a change, while '始终' implies consistency throughout.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
始终 秉持诚实守信的原则。
He always upholds the principle of honesty and trustworthiness.
始终 相信你。
I have always believed in you.
他对待工作的态度 始终 如一。
His attitude towards work has always been consistent.
他一句话也不说, 始终 保持沉默。
He didn't say a word and remained silent throughout.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 始终