Bỏ qua đến nội dung

姐姐

jiě jie
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chị gái
  2. 2. chị

Usage notes

Collocations

Commonly collocates with '一个' (one), e.g., '我有一个姐姐' (I have an older sister).

Formality

Used both formally and informally; in formal contexts, '姐姐' is polite, but with close friends one might use '姐'.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
她是我 姐姐
She is my older sister.
我有一个 姐姐
I have an older sister.
学学你 姐姐
Nguồn: Tatoeba.org (ID 349704)
我想見你 姐姐
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1525706)
我想認識你 姐姐
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1525713)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.