Bỏ qua đến nội dung

委内瑞拉马脑炎病毒

wěi nèi ruì lā mǎ nǎo yán bìng dú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Venezuelan equine encephalitis (VEE) virus