委婉

wěi wǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tactful
  2. 2. euphemistic
  3. 3. (of voice etc) suave
  4. 4. soft