委屈
wěi qu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảm thấy bị oan ức
- 2. gây ra cảm giác oan ức
- 3. oan ức
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
委屈 is often misused as a verb like in English 'I wronged him'; it is more natural as an adjective or in the phrase 感到委屈 (feel wronged).
Câu ví dụ
Hiển thị 1她觉得很 委屈 ,因为没人听她解释。
She felt very wronged because no one listened to her explanation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.