Bỏ qua đến nội dung

委屈

wěi qu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm thấy bị oan ức
  2. 2. gây ra cảm giác oan ức
  3. 3. oan ức

Usage notes

Common mistakes

委屈 is often misused as a verb like in English 'I wronged him'; it is more natural as an adjective or in the phrase 感到委屈 (feel wronged).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她觉得很 委屈 ,因为没人听她解释。
She felt very wronged because no one listened to her explanation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.