Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

委托书

wěi tuō shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. commission
  2. 2. proxy
  3. 3. power of attorney
  4. 4. authorization
  5. 5. warrant