Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

姗姗来迟

shān shān lái chí
#43605

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be late
  2. 2. to arrive slowly
  3. 3. to be slow in the coming