Bỏ qua đến nội dung

姥姥

lǎo lao
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bà bà

Usage notes

Collocations

姥姥 is primarily used in northern China; southern speakers more commonly use 外婆.

Common mistakes

Do not confuse 姥姥 (maternal grandmother) with 奶奶 (paternal grandmother).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
姥姥 住在北京。
My maternal grandmother lives in Beijing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.