姹
chà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. beautiful
- 2. see 奼紫嫣紅|姹紫嫣红[chà zǐ yān hóng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.