Bỏ qua đến nội dung

娱乐

yú lè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải trí
  2. 2. trò giải trí
  3. 3. trò vui

Usage notes

Collocations

Often used with 活动 (huódòng) to form 'entertainment activities' (娱乐活动).

Common mistakes

Don't confuse with 快乐 (kuàilè, 'happy'); 娱乐 focuses on activities that provide amusement.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
周末我喜欢看电影 娱乐
On weekends I like to watch movies for entertainment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.