Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giải trí
- 2. trò giải trí
- 3. trò vui
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 活动 (huódòng) to form 'entertainment activities' (娱乐活动).
Common mistakes
Don't confuse with 快乐 (kuàilè, 'happy'); 娱乐 focuses on activities that provide amusement.
Câu ví dụ
Hiển thị 1周末我喜欢看电影 娱乐 。
On weekends I like to watch movies for entertainment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.