Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

娴雅

xián yǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. refined
  2. 2. graceful
  3. 3. elegant
  4. 4. serene

Từ cấu thành 娴雅