Bỏ qua đến nội dung

婚姻

hūn yīn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hôn nhân
  2. 2. cuộc hôn nhân

Usage notes

Collocations

Common verbs: 缔结婚姻 (form a marriage), 婚姻破裂 (marriage breaks down); not usually used with 做.

Formality

婚姻 is formal and often used in legal or social contexts; in everyday speech, 结婚 is more common for the act or state.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他们的 婚姻 十分美满。
Their marriage is very happy and blissful.
他们的 婚姻 很幸福。
Their marriage is very happy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.