Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. váy cưới
Usage notes
Collocations
穿婚纱 is the standard verb-noun pair; never say 戴婚纱.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她穿了一件漂亮的 婚纱 。
She wore a beautiful wedding dress.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.