婵娟
chán juān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người đẹp (văn chương)
- 2. xinh đẹp; duyên dáng (văn chương)
- 3. mặt trăng (văn chương)