Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

婵娟

chán juān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) beautiful woman
  2. 2. (literary) lovely; graceful
  3. 3. (literary) the moon

Từ cấu thành 婵娟