婵媛
chán yuán
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (văn chương) (dáng vẻ phụ nữ) yêu kiều, duyên dáng
- 2. (văn chương) đan xen, quấn quýt
- 3. (văn chương) vướng bận tình cảm