婺
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. beautiful
Từ chứa 婺
Wucheng district of Jinhua city 金華市|金华市[jīn huá shì], Zhejiang
Wucheng district of Jinhua city 金華市|金华市[jīn huá shì], Zhejiang
(name of a constellation)
Wuyuan county in Shangrao 上饒|上饶, Jiangxi
Wuyuan county in Shangrao 上饒|上饶, Jiangxi
widow