婿
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. con rể
- 2. chồng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 婿
con rể
con rể lý tưởng
chồng của cháu gái (con gái của chị/em gái)
(văn chương) chồng
con rể
em rể (chồng của em gái)
chồng của con gái anh trai
chồng của con gái con trai mình
con rể của tôi (khiêm tốn)
bố vợ và con rể
con rể ở rể
con rể giàu có