Định nghĩa
- 1. con rể
- 2. chồng
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 婿
con rể
con rể lý tưởng
chồng của cháu gái (con gái của chị/em gái)
(văn chương) chồng
con rể
em rể (chồng của em gái)
chồng của con gái anh trai
chồng của con gái con trai mình
con rể của tôi (khiêm tốn)
bố vợ và con rể
con rể ở rể
con rể giàu có