Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

媚眼

mèi yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. charming eyes
  2. 2. coquettish glances

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆給瑪麗拋了個 媚眼
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6068625)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 媚眼